WinHSK

豹猫

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàomāo

mèo rừng (Nam Mỹ); sơn miêu; li miêu

leopard cat; ocelot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哺乳动物,形状跟猫相似,头部有黑色条纹,躯干有黑褐色的斑点,尾部有横纹性凶猛,吃鸟、鼠、蛇、蛙等小动物毛皮可以做衣服也叫山猫、狸猫、狸子
义项 nHSK7-9

mèo rừng (Nam Mỹ); sơn miêu; li miêu

哺乳动物,形状跟猫相似,头部有黑色条纹,躯干有黑褐色的斑点,尾部有横纹性凶猛,吃鸟、鼠、蛇、蛙等小动物毛皮可以做衣服也叫山猫、狸猫、狸子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan