WinHSK

豹纹

HSK7-9n
0 · Lv.1
bàowén

họa tiết da báo; báo văn; hoa văn giống như da báo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 豹纹是一种图案,通常模仿豹子的皮肤花纹,常用于服装和装饰品。
义项 nHSK7-9

họa tiết da báo; báo văn; hoa văn giống như da báo

豹纹是一种图案,通常模仿豹子的皮肤花纹,常用于服装和装饰品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan