WinHSK

负累

HSK4n, v
0 · Lv.1
lèi

gánh vác; gánh nặng

burden; load; encumbrance

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 负担
  2. 牵连,拖累
  3. 因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利
义项 n, vHSK4

gánh vác; gánh nặng

负担

义项 n, vHSK4

liên lụy; dính dáng

牵连,拖累

义项 n, vHSK4

liên luỵ

因某个人或某件事产生的影响而使别的人或别的事不利

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan