拼
负翁
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùwēng
con nợ (thuật ngữ chung, đồng âm với 富翁)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 收入 不菲,积蓄却不多,买了房子和车子,却欠着巨额的债务,这样一个群体正变得越来越庞大。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con nợ (thuật ngữ chung, đồng âm với 富翁)
收入 不菲,积蓄却不多,买了房子和车子,却欠着巨额的债务,这样一个群体正变得越来越庞大。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分