拼
负载
HSK5n 0 · Lv.1
fùzài
tải trọng; phụ tải
load 负载 容量 load capacity 最大 负载 maximum/peak load 安全 负载 safe load
漢越 phụ tải
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人或设备承受的工作量
等级
义项 ①n≈HSK5
tải trọng; phụ tải
人或设备承受的工作量
免费例句
服务器不能长期高负载。
fúwùqì bùnéng chángqī gāo fùzài.
≈HSK5
Máy chủ không thể chịu tải cao trong thời gian dài.
The server cannot handle high loads for a long time.
他检查了设备的负载情况。
Tā jiǎnchá le shèbèi de fùzài qíngkuàng.
≈HSK6
Anh ấy kiểm tra tình trạng tải của thiết bị.
He checked the load condition of the equipment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分