WinHSK

贡院

HSK5n
0 · Lv.1
gòngyuàn

trường thi (nơi thi hương và thi hội thời xưa)

examination centre [place where the provincial examination or metropolitan examination was held]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 科举时代举行乡试或会试的场所
义项 nHSK5

trường thi (nơi thi hương và thi hội thời xưa)

科举时代举行乡试或会试的场所

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan