WinHSK

财力

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáilì

tiền vốn; tài lực; tài chính; tiềm lực tài chính; năng lực tài chính

漢越 tài lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经济力量(多指资金)
义项 nHSK7-9

tiền vốn; tài lực; tài chính; tiềm lực tài chính; năng lực tài chính

经济力量(多指资金)

免费例句

他没有足够的财力买房子。

Tā méiyǒu zúgòu de cáilì mǎi fángzi.

HSK5

Anh ấy không đủ tài chính mua nhà.

He doesn't have enough financial resources to buy a house.

这家小公司财力有限。

Zhè jiā xiǎo gōngsī cáilì yǒuxiàn.

HSK6

Công ty nhỏ này nguồn tài chính có hạn.

This small company has limited financial resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan