WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
财富
HSK6
n
0 · Lv.1
cáifù
gia tài; của cải; tài nguyên; giá trị (vật có giá trị)
漢越 tài phú
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
宝贵财富
bǎo guì cái fù
HSK6
tài sản quý báu
精神财富
jīng shén cái fù
HSK6
tài sản tinh thần
财富状况
cái fù zhuàng kuàng
HSK6
endowment position
查词
复习
真题
工具
我的