拼
败絮
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàixù
ruột bông rách; thối rữa
something useless 参见:金玉其外, 败絮 其中
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 破棉絮
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ruột bông rách; thối rữa
破棉絮
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ruột bông rách; thối rữa
something useless 参见:金玉其外, 败絮 其中
ruột bông rách; thối rữa
破棉絮