拼
贴切
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tiēqiè
chuẩn xác; chính xác; xác đáng; chắc chắn; thích hợp; thoả đáng
漢越 thiếp thiết
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (措辞)妥当;确切
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
chuẩn xác; chính xác; xác đáng; chắc chắn; thích hợp; thoả đáng
(措辞)妥当;确切
免费例句
他的比喻很贴切。
Tā de bǐyù hěn tiēqiè.
≈HSK6
Ví dụ của anh ấy rất thích hợp.
His metaphor is very apt.
你的话很贴切。
Nǐ de huà hěn tiēqiè.
≈HSK6
Lời nói của bạn rất thích hợp.
Your words are very appropriate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分