WinHSK

贴合

HSK5v
0 · Lv.1
tiē

dán; vừa vặn

link closely; integrate

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贴切吻合。
义项 vHSK5

dán; vừa vặn

贴切吻合。

免费例句

新床垫贴合身体,很舒服。

Xīn chuángdiàn tiēhé shēntǐ, hěn shūfu.

HSK6

Chiếc nệm mới vừa vặn và vô cùng thoải mái.

The new mattress fits the body and is very comfortable.

衣服剪裁贴合身材曲线。

Yīfu jiǎncái tiēhé shēncái qūxiàn.

HSK6

Quần áo được cắt may vừa vặn với đường cong cơ thể.

The clothes are cut to fit the body's curves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50