拼
贴纸
HSK5n 0 · Lv.1
tiēzhǐ
tem nhãn; nhãn dán; giấy dán; giấy note; sticker
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 贴纸,属于粘贴型的背干胶纸,是将各种图画、相片印刷在背干胶纸上
等级
义项 ①n≈HSK5
tem nhãn; nhãn dán; giấy dán; giấy note; sticker
贴纸,属于粘贴型的背干胶纸,是将各种图画、相片印刷在背干胶纸上
免费例句
孩子们很喜欢贴纸。
Háizimen hěn xǐhuān tiēzhǐ.
≈HSK4
Trẻ con rất thích nhãn dán.
Children like stickers very much.
我买了一些贴纸。
Wǒ mǎi le yīxiē tiēzhǐ.
≈HSK4
Tôi mua một ít nhãn dán.
I bought some stickers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分