WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
贵妃
HSK1
n
0 · Lv.1
ɡuìfēi
quý phi
highest-ranking imperial concubine (next to the queen) 杨 贵妃 Lady Yang
漢越 quý phi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
杨贵妃
yáng guì fēi
HSK7-9
Dương Quý Phi (hay còn gọi là Dương Ngọc Hoàn) - một trong tứ đại mỹ nhân Trung Quốc
贵妃床
guì fēi chuáng
HSK1
giường quý phi
贵妃醉酒
guì fēi zuì jiǔ
HSK5
quý phi tuý tửu
查词
复习
真题
工具
我的