WinHSK

费劲

HSK7-9v
0 · Lv.1
fèijìn

tốn sức; hao sức; phí sức; mất sức

漢越 phí kình

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耗费精力;吃力;费力
义项 vHSK7-9

tốn sức; hao sức; phí sức; mất sức

耗费精力;吃力;费力

免费例句

爬山对我来说很费劲。

pá shān duì wǒ lái shuō hěn fèi jìn.

HSK4

Leo núi đối với tôi rất mất sức.

Climbing mountains is very strenuous for me.

找到钥匙费了不少劲。

Zhǎodào yàoshi fèile bù shǎo jìn.

HSK5

Tìm được chìa khóa tốn không ít công sức.

Finding the keys took a lot of effort.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50