拼
贺信
HSK7-9n 0 · Lv.1
hèxìn
thơ chúc mừng; thư chúc mừng
congratulatory letter/message; letter of congratulations
漢越 hạ tín
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祝贺的信也叫贺函
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thơ chúc mừng; thư chúc mừng
祝贺的信也叫贺函
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分