拼
贺年
HSK4v 0 · Lv.1
hènián
chúc mừng năm mới; chúc tết
extend New Year greetings; pay a New Year call; celebrate the New Year [ 相关词条 ] 贺年卡 [名] New Year card
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chúc mừng năm mới; chúc tết
extend New Year greetings; pay a New Year call; celebrate the New Year [ 相关词条 ] 贺年卡 [名] New Year card