WinHSK

贺年

HSK4v
0 · Lv.1
nián

chúc mừng năm mới; chúc tết

extend New Year greetings; pay a New Year call; celebrate the New Year [ 相关词条 ] 贺年卡 [名] New Year card

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祝贺新年、春节
义项 vHSK4

chúc mừng năm mới; chúc tết

祝贺新年、春节

免费例句

他在贺年时送了很多礼物。

Tā zài hènián shí sòng le hěn duō lǐwù.

HSK5

Anh ấy đã tặng rất nhiều quà trong dịp chúc Tết.

He gave a lot of gifts during the New Year greetings.

每次贺年,大家都很开心。

Měi cì hènián, dàjiā dōu hěn kāixīn.

HSK6

Mỗi lần chúc mừng năm mới, mọi người đều rất vui vẻ.

Everyone is very happy every time we celebrate the New Year.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50