WinHSK

赋性

HSK6n
0 · Lv.1
xìng

thiên phú; thiên tính; bản tính; bẩm sinh; phú tính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 天性
义项 nHSK6

thiên phú; thiên tính; bản tính; bẩm sinh; phú tính

天性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan