拼
赋闲
HSK6v 0 · Lv.1
fùxián
nhàn rỗi; thất nghiệp; vô công rồi nghề
be out of office; be out of employment/job 赋闲 在家 live idle at home
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有职业在家闲着
等级
义项 ①v≈HSK6
nhàn rỗi; thất nghiệp; vô công rồi nghề
没有职业在家闲着
免费例句
我正好赋闲无事,可以随时出发。
Wǒ zhènghǎo fùxián wúshì, kěyǐ suíshí chūfā.
≈HSK6
Tớ cũng đang rảnh rỗi, lúc nào đi cũng được.
I happen to be free and can leave at any time.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分