WinHSK

赌咒

HSK1v
0 · Lv.1
zhòu

thề; thề thốt

vow; pledge; swear; take an oath

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发誓
  2. 庄严地说出表示决心的话或对某事提出保证
义项 vHSK1

thề; thề thốt

发誓

义项 vHSK1

nguyền

庄严地说出表示决心的话或对某事提出保证

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50