WinHSK

赌场

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǎng

sòng; sòng bạc; nơi đánh bạc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 专供赌博的场所
义项 nHSK7-9

sòng; sòng bạc; nơi đánh bạc

专供赌博的场所

免费例句

赌场外停满了豪车。

Dǔchǎng wài tíng mǎn le háochē.

HSK5

Bên ngoài sòng bạc đỗ đầy xe sang.

The parking lot outside the casino was full of luxury cars.

他经常去赌场赌博。

Tā jīngcháng qù dǔchǎng dǔbó.

HSK6

Anh ấy thường đến sòng bạc đánh bạc.

He often goes to the casino to gamble.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan