WinHSK

赎金

HSK7-9n
0 · Lv.1
shújīn

tiền chuộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为取回典当物品或换取人身自由所付出的金钱
义项 nHSK7-9

tiền chuộc

为取回典当物品或换取人身自由所付出的金钱

免费例句

他们要求用比特币支付赎金。

Tāmen yāoqiú yòng bǐtèbì zhīfù shújīn.

HSK6

Họ yêu cầu trả tiền chuộc bằng bitcoin.

They demanded the ransom be paid in Bitcoin.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan