WinHSK

赏光

HSK5v
0 · Lv.1
shǎngguāng

rất hân hạnh được đón tiếp; mời... vui lòng đến dự (lời nói khách sáo)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客套话,用于请对方接受自己的邀请
义项 vHSK5

rất hân hạnh được đón tiếp; mời... vui lòng đến dự (lời nói khách sáo)

客套话,用于请对方接受自己的邀请

免费例句

希望你能赏光参加下周的舞会。

Xīwàng nǐ néng shǎngguāng cānjiā xià zhōu de wǔhuì.

HSK6

Tôi hy vọng bạn có thể dành thời gian tham gia vũ hội tuần tới.

I hope you can honor us with your presence at next week's dance.

希望你能赏光参加下星期的舞会。

Xīwàng nǐ néng shǎngguāng cānjiā xià xīngqī de wǔhuì.

HSK6

Hy vọng bạn có thể nhận lời tham dự vũ hội tuần sau.

I hope you can do me the honor of attending next week's dance.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan