WinHSK

赏月

HSK5v
0 · Lv.1
shǎngyuè

ngắm trăng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在中秋节,人们会赏月,享受月亮的美丽和宁静
义项 vHSK5

ngắm trăng

在中秋节,人们会赏月,享受月亮的美丽和宁静

免费例句

一家人在院子里赏月。

Yī jiā rén zài yuànzi lǐ shǎngyuè.

HSK5

Cả nhà ngắm trăng trong sân.

The family is admiring the moon in the yard.

我们在湖边一起赏月。

Wǒmen zài hú biān yīqǐ shǎngyuè.

HSK5

Chúng tôi cùng ngắm trăng bên hồ.

We admired the moon together by the lake.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan