拼
赐予
HSK7-9v 0 · Lv.1
cìyǔ
thưởng; tặng; ban tặng; ban thưởng; ban cho
漢越 tứ dữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赏赐给
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thưởng; tặng; ban tặng; ban thưởng; ban cho
赏赐给
免费例句
上天赐予了我们生命。
Shàngtiān cìyǔ le wǒmen shēngmìng.
≈HSK6
Trời ban cho chúng ta sinh mệnh.
Heaven has granted us life.
他们给予了我很大的帮助。
Tāmen jǐyǔ le wǒ hěn dà de bāngzhù.
≈HSK6
Họ đã dành cho tôi sự giúp đỡ rất lớn.
They gave me a great deal of help.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分