拼
赔罪
HSK6v 0 · Lv.1
péizuì
nhận tội; nhận lỗi; xin lỗi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 得罪了人,向人道歉
等级
义项 ①v≈HSK6
nhận tội; nhận lỗi; xin lỗi
得罪了人,向人道歉
免费例句
他摆酒席赔罪。
Tā bǎi jiǔxí péizuì.
≈HSK6
Anh ấy bày tiệc rượu để tạ lỗi.
He held a banquet to apologize.
我要向你赔罪。
Wǒ yào xiàng nǐ péizuì.
≈HSK6
Tôi phải xin lỗi bạn.
I must apologize to you.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分