WinHSK

赖床

HSK6v
0 · Lv.1
làichuáng

nằm ườn; nằm ì; nằm lì trên giường (tỉnh rồi nhưng vẫn muốn nằm trên giường)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在床上闲逛
义项 vHSK6

nằm ườn; nằm ì; nằm lì trên giường (tỉnh rồi nhưng vẫn muốn nằm trên giường)

在床上闲逛

免费例句

她早上喜欢赖床。

Tā zǎoshang xǐhuān làichuáng.

HSK5

Buổi sáng cô ấy thích nằm lì trên giường.

She likes to stay in bed in the morning.

我周末总是赖床。

Wǒ zhōumò zǒng shì làichuáng.

HSK5

Cuối tuần tôi luôn nằm lì trên giường.

I always stay in bed late on weekends.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan