拼
赘瘤
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuìliú
thịt thừa; thịt dư
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赘疣2.
- mụn cóc
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thịt thừa; thịt dư
赘疣2.
义项 ②n≈HSK7-9
mụn cóc
mụn cóc
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thịt thừa; thịt dư
thịt thừa; thịt dư
赘疣2.
mụn cóc
mụn cóc