拼
赚头
HSK4n 0 · Lv.1
zhuàntou
lợi nhuận; có lãi; lời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利润
等级
义项 ①n≈HSK4
lợi nhuận; có lãi; lời
利润
免费例句
本小利微,赚头不大。
Běn xiǎo lì wēi, zhuàntou bù dà.
≈HSK6
Vốn ít lãi ít, lời chẳng bao nhiêu.
Small capital and thin profits, the margin is not big.
10. 我这个店本小利薄,赚头不大。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分