拼
赞同
HSK6v 0 · Lv.1
zàntóng
tán thành; đồng ý; nhất trí; đồng tình
漢越 tán đồng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赞成;同意
等级
义项 ①v≈HSK6
tán thành; đồng ý; nhất trí; đồng tình
赞成;同意
免费例句
大家都赞同这个方案。
Dà jiā dōu zàn tóng zhè ge fāng àn.
≈HSK5
Mọi người đều đồng ý với phương án này.
Everyone agrees with this plan.
我们都赞同这项政策。
Wǒmen dōu zàntóng zhè xiàng zhèngcè.
≈HSK5
Chúng tôi đều tán thành chính sách này.
We all agree with this policy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分