拼
赠品
HSK5n 0 · Lv.1
zèngpǐn
quà tặng; tặng phẩm; quà tặng kèm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 赠送的物品
等级
义项 ①n≈HSK5
quà tặng; tặng phẩm; quà tặng kèm
赠送的物品
免费例句
买书还能收到赠品。
Mǎi shū hái néng shōudào zèngpǐn.
≈HSK5
Mua sách còn có thể nhận được quà tặng.
You can also receive a free gift when buying books.
请问,赠品可以选择吗?
Qǐngwèn, zèngpǐn kěyǐ xuǎnzé ma?
≈HSK5
Xin hỏi, quà tặng có thể chọn không?
Excuse me, can I choose the free gift?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分