WinHSK

赠言

HSK5n
0 · Lv.1
zèngyán

lời khen tặng; lời khuyến khích; tặng ngôn

words of advice or encouragement given to a friend at parting 临别 赠言 parting advice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 分别时说的或写的勉励的话
义项 nHSK5

lời khen tặng; lời khuyến khích; tặng ngôn

分别时说的或写的勉励的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50