拼
赤诚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
chìchénɡ
hết sức chân thành
absolutely sincere; with complete sincerity 对祖国的一片 赤诚 之心 loyal devotion to one's country 赤诚 待人 treat other people with utter/absolute sincerity
漢越 xích thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常真诚
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hết sức chân thành
非常真诚
免费例句
他怀着一颗赤诚之心报效祖国。
Tā huáizhe yī kē chìchéng zhī xīn bàoxiào zǔguó.
≈HSK6
Anh ấy mang một tấm lòng chân thành để báo quốc.
He serves his country with a loyal heart.
我们要有赤诚之心和热情。
Wǒmen yào yǒu chìchéng zhī xīn hé rèqíng.
≈HSK6
Chúng ta phải có tấm lòng chân thành và nhiệt tình.
We must have sincerity and enthusiasm.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分