拼
赫本
HSK7-9n 0 · Lv.1
hèběn
Hepburn (tên riêng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多为人名,如奥黛丽·赫本。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hepburn (tên riêng)
多为人名,如奥黛丽·赫本。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hepburn (tên riêng)
Hepburn (tên riêng)
多为人名,如奥黛丽·赫本。