WinHSK

走开

HSK2v
0 · Lv.1
zǒukāi

tránh ra; xê ra; tránh đi

漢越 tẩu khai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 离开、避开
  2. 散开、离去
义项 vHSK2

tránh ra; xê ra; tránh đi

离开、避开

免费例句

他大喊着让人走开。

Tā dàhǎn zhe ràng rén zǒukāi.

HSK4

Anh ấy lớn tiếng bảo mọi người tránh ra.

He shouted for people to go away.

别挡路,走开一点儿!

bié dǎng lù, zǒu kāi yī diǎnr

HSK4

Đừng chắn đường, tránh ra một chút!

Don't block the way, move aside a bit!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK2

rời đi; rời khỏi; đi khỏi

散开、离去

免费例句

他们安静地走开了。

Tāmen ānjìng de zǒukāi le.

HSK3

Họ rời đi một cách yên lặng.

They walked away quietly.

学生们下课后走开了。

Xuéshēngmen xiàkè hòu zǒukāi le.

HSK3

Học sinh rời đi sau giờ học.

The students walked away after class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan