WinHSK

赶赴

HSK7-9v
0 · Lv.1
gǎnfù

đi; đến

rush/hasten to (a scene or spot) 赶赴 现场 rush/hasten to the scene/spot 赶赴 前线 hasten/hurry/rush to the battle front

漢越 cản phó

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 赶到 (某处) 去
义项 vHSK7-9

đi; đến

赶到 (某处) 去

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan