WinHSK

赶车

HSK4v
0 · Lv.1
ɡǎnchē

đánh xe

drive a cart/carriage

漢越 cản xa

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 驾御牲畜拉的车
  2. 赶往乘车
义项 vHSK4

đánh xe

驾御牲畜拉的车

免费例句

老师教我们如何赶车。

Lǎoshī jiāo wǒmen rúhé gǎnchē.

HSK4

Thầy dạy chúng tôi cách đánh xe.

The teacher taught us how to drive a cart.

”那人有些不耐烦地说:“这有什么难的,我的车夫赶车的本领高着呢。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK4

đón xe

赶往乘车

免费例句

她赶车去市场买东西。

Tā gǎnchē qù shìchǎng mǎi dōngxi.

HSK4

Anh ấy bắt xe đi chợ mua đồ.

She caught a ride to the market to buy things.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan