WinHSK

起司

HSK1n
0 · Lv.1

pho mát

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 奶酪。
义项 nHSK1

pho mát

奶酪。

免费例句

有奶油起司吗?

yǒu nǎiyóu qǐsī ma?

HSK4

Bạn có kem pho mát nào không?

Do you have cream cheese?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50