WinHSK

起因

HSK2n
0 · Lv.1
qǐyīn

căn nguyên; nguồn gốc; nguyên nhân (sự việc)

漢越 khởi nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (事件)发生的原因
义项 nHSK2

căn nguyên; nguồn gốc; nguyên nhân (sự việc)

(事件)发生的原因

免费例句

医生分析了病情的起因。

Yīshēng fēnxī le bìngqíng de qǐyīn.

HSK5

Bác sĩ đã phân tích nguồn gốc bệnh tình.

The doctor analyzed the cause of the illness.

我开始画荷花系列,起因是读了很多诗人赞美荷花的诗篇。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan