拼
起始
HSK2v 0 · Lv.1
qǐshǐ
khởi đầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始。
- 时间在先的
等级
义项 ①v≈HSK2
khởi đầu
开始。
免费例句
于童年时期。
≈HSK5
Bắt đầu từ thời thơ ấu.
Her interest in flowers stems from her childhood. [名] 2 the beginning period; at first; in the beginning 起始 我并不喜欢学语言。
义项 ②v≈HSK2
đầu
时间在先的
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分