拼
趁心
HSK6adj 0 · Lv.1
chènxīn
vừa ý; hài lòng; ưng ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 符合心愿;心满意足
等级
义项 ①adj≈HSK6
vừa ý; hài lòng; ưng ý
符合心愿;心满意足
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vừa ý; hài lòng; ưng ý
vừa ý; hài lòng; ưng ý
符合心愿;心满意足