WinHSK

越过

HSK7-9v
0 · Lv.1
yuèguò

vượt; vượt qua; chạy qua; nhảy qua

漢越 việt quá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跨过障碍物;界限等
  2. 超过;超越
义项 vHSK7-9

vượt; vượt qua; chạy qua; nhảy qua

跨过障碍物;界限等

免费例句

你必须越过这个障碍。

Nǐ bìxū yuèguò zhège zhàng'ài.

HSK4

Bạn phải vượt qua chướng ngại này.

You must overcome this obstacle.

我们越过了那座山。

wǒ men yuè guò le nà zuò shān.

HSK4

Chúng tôi đã vượt qua ngọn núi đó.

We crossed that mountain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

hơn hẳn; vượt quá; vượt xa

超过;超越

免费例句

那个项目越过了预算的限制。

Nàge xiàngmù yuèguò le yùsuàn de xiànzhì.

HSK4

Dự án đó đã vượt quá giới hạn ngân sách.

That project exceeded the budget limit.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan