拼
趋近
HSK5v 0 · Lv.1
qūjìn
sự hội tụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- convergence
- to approach (a numerical value)
- to converge to a limit (in calculus)
等级
义项 ①v≈HSK5
sự hội tụ
convergence
义项 ②v≈HSK5
để tiếp cận (một giá trị số)
to approach (a numerical value)
义项 ③v≈HSK5
hội tụ đến một giới hạn (trong giải tích)
to converge to a limit (in calculus)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分