拼
趣事
HSK3n 0 · Lv.1
qùshì
chuyện vui
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有趣的事
等级
义项 ①n≈HSK3
chuyện vui
有趣的事
免费例句
童年有很多趣事回忆。
tóngnián yǒu hěnduō qùshì huíyì.
≈HSK5
Tuổi thơ có rất nhiều kỷ niệm thú vị.
Childhood has many fun memories.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分