WinHSK

足趾

HSK1n
0 · Lv.1
zhǐ

đủ; đầy đủ. 不少于. 足足兩個小時的工作. làm việc đủ hai tiếng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đủ; đầy đủ. 不少于. 足足兩個小時的工作. làm việc đủ hai tiếng
义项 nHSK1

đủ; đầy đủ. 不少于. 足足兩個小時的工作. làm việc đủ hai tiếng

đủ; đầy đủ. 不少于. 足足兩個小時的工作. làm việc đủ hai tiếng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan