WinHSK

趾甲

HSK1n
0 · Lv.1
zhǐjiǎ

móng chân

toenail

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚指甲
义项 nHSK1

móng chân

脚指甲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50