WinHSK

跃升

HSK6v
0 · Lv.1
yuèshēng

(của một mặt phẳng) để đi lên

zoom

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (of a plane) to ascend
  2. to jump
  3. to leap to (a higher position etc)
义项 vHSK6

(của một mặt phẳng) để đi lên

(of a plane) to ascend

义项 vHSK6

nhảy

to jump

义项 vHSK6

để nhảy lên (vị trí cao hơn, v.v.)

to leap to (a higher position etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan