WinHSK

跌倒

HSK6v
0 · Lv.1
diēdǎo

ngã; té nhào; vấp ngã; giúi giụi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一头栽倒;跌在地
义项 vHSK6

ngã; té nhào; vấp ngã; giúi giụi

一头栽倒;跌在地

免费例句

孩子跑步时跌倒了。

Háizi pǎobù shí diēdǎo le.

HSK4

Đứa trẻ bị ngã khi chạy.

The child fell down while running.

他跌倒了又爬起来了。

Tā diēdǎo le yòu pá qǐlai le.

HSK4

Anh ấy ngã xuống rồi lại đứng dậy.

He fell down and got back up again.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan