WinHSK

跌落

HSK6v
0 · Lv.1
diēluò

rơi; rớt (đồ vật)

漢越 điệt lạc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (物体)往下掉
  2. (价格、产量等)下降
义项 vHSK6

rơi; rớt (đồ vật)

(物体)往下掉

免费例句

与人类不同,鸟类大都是以双足紧扣树枝的方式“坐”在数米高的树上睡觉的,而且从不会跌落下来。

HSK5

树叶随风跌落地面。

Shùyè suí fēng diēluò dìmiàn.

HSK6

Lá cây theo gió rơi xuống đất.

Leaves fall to the ground with the wind.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

hạ; giảm; hạ xuống; giảm xuống (giá cả, sản lượng)

(价格、产量等)下降

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan