WinHSK

跑街

HSK3v
0 · Lv.1
pǎojiē

chạy ngoài; liên hệ giao dịch

roving business agent or salesman working for a firm [ 相关词条 ] 跑街掮客 [名] running broker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跑外
  2. 担任跑外工作的人
义项 vHSK3

chạy ngoài; liên hệ giao dịch

跑外

义项 vHSK3

nhân viên giao dịch; người lo việc chạy ngoài cho cơ quan; người lo việc quan hệ giao dịch cho cơ quan

担任跑外工作的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan